Khám phá · Làng nghề

Bản đồ làng nghề ba miền: đọc Việt Nam qua đất, sợi, gỗ và đá

Có những ngôi làng mà cả làng làm một nghề suốt nhiều thế kỷ. Một khung đơn giản để đọc bất kỳ làng nghề nào bạn ghé qua.

Tóm tắt nhanh

  • Việt Nam có hàng nghìn làng nghề; mỗi làng thường chuyên một nghề, truyền qua nhiều thế hệ.
  • Có thể đọc bản đồ làng nghề theo nguyên liệu: đất (gốm), sợi (lụa, dệt), cây (gỗ, tre, lá), đá, giấy.
  • Một số làng tiêu biểu: Vạn Phúc (lụa, Hà Nội), Đông Hồ (tranh in, Bắc Ninh), Kim Bồng, Thanh Hà (mộc, gốm, Hội An, nay thuộc TP. Đà Nẵng), Bàu Trúc (gốm Chăm, nay thuộc Khánh Hòa).
  • Nghệ thuật làm gốm của người Chăm được UNESCO ghi danh năm 2022 vào danh sách di sản cần bảo vệ khẩn cấp.

Ở Việt Nam, có những ngôi làng mà cả làng làm một nghề. Bước vào là nghe tiếng khung cửi, ngửi mùi đất nung, thấy giấy phơi đầy ngõ. Làng nghề không chỉ là nơi sản xuất mà còn là nơi lưu giữ kỹ thuật, lễ nghi và cả một cách sống.

Bài này không liệt kê hết, mà đưa cho bạn một khung để tự đọc bất kỳ làng nghề nào bạn gặp.

Vì sao làng nghề lại tập trung theo làng?

  • Nguyên liệu tại chỗ: làng gốm gần mỏ đất sét, làng đá gần núi đá, làng dệt gần vùng trồng dâu nuôi tằm.
  • Nông nhàn: nghề thủ công giúp người nông dân có thu nhập giữa các vụ lúa.
  • Truyền nghề trong họ tộc: bí quyết thường được giữ trong gia đình, dòng họ; nhiều làng thờ ông tổ nghề.
  • Giao thương bằng sông: phần lớn làng nghề cổ nằm gần sông, thuận đường chở hàng.

Đọc làng nghề theo năm nhóm nguyên liệu

  • Đất: gốm, sành, ngói. Câu hỏi nên đặt: đất lấy ở đâu, nung bằng lò gì, men từ đâu?
  • Sợi: lụa, thổ cẩm, chiếu. Hãy hỏi về dâu tằm, cây lanh, cói và cách nhuộm màu tự nhiên.
  • Cây: gỗ, tre, mây, lá nón, dừa. Nghề này gắn chặt với rừng và vườn quanh làng.
  • Đá và kim loại: chạm đá, đúc đồng, rèn, chạm bạc. Thường gắn với núi đá hoặc nhu cầu của các đô thị cổ.
  • Giấy và màu: giấy dó, tranh in, đèn lồng. Đây là những nghề gần với lễ Tết và tín ngưỡng.

Khi đã có khung này, bất cứ làng nghề nào bạn ghé cũng có thể đặt vào đúng chỗ trên bản đồ.

Miền Bắc: đậm đặc nhất

Đồng bằng sông Hồng, với lịch sử định cư lâu đời và mật độ dân cao, là nơi có mật độ làng nghề dày nhất.

  1. Làng lụa Vạn Phúc (Hà Đông, Hà Nội): nghề dệt lụa có lịch sử được cho là hàng nghìn năm. Nghề dệt lụa Vạn Phúc được đưa vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2023.
  2. Làng tranh Đông Hồ (Bắc Ninh): tranh khắc gỗ in trên giấy điệp, dùng màu từ tự nhiên, xuất hiện từ khoảng thế kỷ 17. Bức nổi tiếng nhất có lẽ là Đám cưới chuột.
  3. Làng gốm Phù Lãng (Bắc Ninh): gốm men nâu da lươn mộc mạc, khác hẳn vẻ tinh tế của gốm men trắng.
  4. Làng nón Chuông (Hà Nội): nón lá nhiều lớp, khâu tay tỉ mỉ.

Miền Trung: nghề gắn với phố cổ và người Chăm

  1. Làng mộc Kim Bồng và làng gốm Thanh Hà (Hội An, nay thuộc TP. Đà Nẵng): thợ mộc Kim Bồng gắn liền với những ngôi nhà gỗ, cửa chạm của phố cổ; Thanh Hà làm gốm đỏ từ đất sét sông Thu Bồn.
  2. Làng đá Non Nước (Đà Nẵng): chế tác đá dưới chân Ngũ Hành Sơn, từ tượng lớn đến đồ lưu niệm nhỏ.
  3. Nón lá Huế: nón bài thơ mỏng nhẹ, soi lên nắng thấy hình và chữ lồng giữa các lớp lá.
  4. Làng gốm Bàu Trúc (nay thuộc Khánh Hòa): làng gốm Chăm có lịch sử nhiều thế kỷ. Gốm được nặn tay không dùng bàn xoay, người thợ đi vòng quanh khối đất, rồi nung lộ thiên bằng rơm và củi.

Miền Nam: nghề của sông nước

  1. Lụa Tân Châu (An Giang): nổi tiếng với lãnh Mỹ A đen bóng, nhuộm bằng trái mặc nưa theo cách truyền thống.
  2. Dệt thổ cẩm Chăm (An Giang): cộng đồng Chăm ở vùng Châu Đốc, Tân Châu giữ nghề dệt khăn, xà rông nhiều màu.
  3. Nghề dừa (Bến Tre cũ, nay thuộc Vĩnh Long): từ thân, gáo, xơ đến lá dừa đều được biến thành đồ dùng, đồ mỹ nghệ, kẹo dừa.
  4. Gốm Lái Thiêu (Bình Dương cũ, nay thuộc TP. Hồ Chí Minh): gốm men màu với họa tiết hoa lá, gà, cá, gắn với cộng đồng người Hoa.
Bạn có biết? Ở làng gốm Bàu Trúc, người thợ Chăm không dùng bàn xoay. Thay vào đó, họ đi lùi vòng quanh khối đất để vuốt thành hình. Năm 2022, UNESCO ghi danh nghệ thuật làm gốm của người Chăm vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp, vì số nghệ nhân ngày càng ít và người trẻ ít theo nghề.

Đi làng nghề sao cho có ý nghĩa

  • Đến buổi sáng: đó là lúc xưởng làm việc, bạn được xem thật chứ không chỉ ghé cửa hàng.
  • Hỏi về nguyên liệu và công đoạn: người thợ thường rất vui khi được hỏi đúng chỗ.
  • Thử một buổi trải nghiệm: nặn gốm, in tranh, dệt thử; hỏi rõ giá trước.
  • Mua tận xưởng, chấp nhận giá thật: đồ thủ công cần nhiều ngày công; mặc cả quá mức là làm khó nghề.
  • Hỏi về hàng thật: ở các làng nổi tiếng, có thể có hàng nhập từ nơi khác bày bán; hãy hỏi đồ nào làm tại làng.

Điều đáng nhớ

Làng nghề là tấm bản đồ khác của Việt Nam: bản đồ của đất sét, sợi tơ, gỗ và đá. Mỗi vùng có nghề riêng vì có nguyên liệu riêng, con sông riêng và những dòng họ giữ nghề riêng.

Khi mua một món đồ thủ công, bạn không chỉ mang về một vật dụng. Bạn góp phần giữ cho một ngôi làng tiếp tục làm điều nó đã làm qua nhiều thế hệ.

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!