Tóm tắt nhanh
- Tiếng Việt gần như không có một từ “you” trung tính dùng được cho mọi người; thay vào đó, người Việt dùng từ chỉ quan hệ gia đình.
- Trước khi nói câu đầu tiên, người Việt phải ngầm trả lời: người kia hơn hay kém tuổi mình, thân hay sơ, trong bối cảnh nào?
- Chữ “tôi” vốn có nghĩa là “bề tôi, người hầu”, một cách tự hạ mình để tỏ phép lịch sự.
- Đổi cách xưng hô giữa chừng là một tín hiệu mạnh: có thể là thân thiết hơn, cũng có thể là giận dữ.
Một người nước ngoài học tiếng Việt thường vấp ở bài đầu tiên. Không phải vì thanh điệu, mà vì câu hỏi tưởng đơn giản: “I” và “you” trong tiếng Việt là gì?
Câu trả lời thật là: tuỳ. Tuỳ người đối diện bao nhiêu tuổi, là ai với bạn, và hai người đang ở đâu. Cách xưng hô là cánh cửa dễ nhất để hiểu cách người Việt nhìn các mối quan hệ.
Cả xã hội là một đại gia đình
Trong tiếng Việt, cách xưng hô phổ biến nhất là dùng từ chỉ quan hệ họ hàng: ông, bà, bác, chú, cô, anh, chị, em, con, cháu. Điều đặc biệt là những từ này được dùng cả với người hoàn toàn xa lạ.
Người bán hàng gọi khách là “anh”, “chị”. Đứa trẻ gọi người đàn ông lạ là “chú”. Một cô sinh viên gọi bà cụ bán nước là “bà” và tự xưng là “cháu”. Chỉ một cặp từ, cả hai đã ngầm định vị nhau: ai lớn, ai nhỏ, ai cần được kính trọng.
Nói cách khác, mỗi cuộc trò chuyện đều biến người lạ thành “người nhà” trong chốc lát. Đó là lý do người Việt hay hỏi tuổi ngay lần gặp đầu tiên. Đó không phải tò mò, mà là để biết nên xưng hô thế nào.
Một bản đồ xưng hô cơ bản
Dưới đây là cách dùng phổ biến, dù mỗi vùng miền có khác biệt:
- Anh / chị: người lớn hơn mình một chút, hoặc cách gọi lịch sự với người cùng trang lứa. Người nói tự xưng là “em”.
- Em: người nhỏ tuổi hơn. Trong quan hệ yêu đương, người con trai thường gọi người yêu là “em” bất kể tuổi tác.
- Cô / chú: người trạc tuổi bố mẹ mình, hoặc nhỏ hơn bố mẹ. “Cô” cũng là cách gọi giáo viên nữ.
- Bác: người lớn tuổi hơn bố mẹ mình. Ở miền Nam, “bác” ít phổ biến hơn, người ta hay dùng “cô, chú” rộng rãi hơn.
- Ông / bà: người trạc tuổi ông bà mình. Trong văn bản trang trọng, “ông, bà” cũng tương đương “Mr., Mrs.”.
Còn chữ “tôi”, cách xưng hô có vẻ trung tính nhất, lại mang sắc thái xa cách khi dùng trong gia đình hay với bạn thân. Nó hợp với công sở, phát biểu, hoặc khi nói chuyện với người mình chưa xác định được quan hệ.
Vì sao lại phức tạp như vậy?
Nhiều nhà nghiên cứu giải thích bằng cấu trúc xã hội làng xã truyền thống, nơi gần như ai cũng có quan hệ họ hàng hoặc láng giềng lâu đời. Ảnh hưởng của Nho giáo, với trật tự trên dưới rõ ràng, càng củng cố thói quen này.
Bản thân chữ “tôi” là một manh mối. Trong tiếng Việt cổ, “tôi” là danh từ chỉ người hầu, như trong cụm “vua tôi”. Tự xưng “tôi” vốn là cách nói khiêm nhường, giống như “kẻ hầu này”. Chữ “tớ”, ngày nay là cách xưng hô thân mật giữa bạn bè, cũng đi theo con đường tương tự (so với “đầy tớ”).
Như vậy, ngay cả đại từ “trung tính” nhất của tiếng Việt cũng sinh ra từ phép lịch sự.
Khi cách xưng hô thay đổi
Vì xưng hô gắn với quan hệ, việc đổi cách xưng hô mang thông điệp rất rõ:
- Chuyển từ “anh – em” sang “mày – tao” giữa hai người bạn: có thể là rất thân, cũng có thể là sắp cãi nhau, tuỳ giọng điệu.
- Chuyển từ “anh – em” sang “tôi – anh” giữa vợ chồng hay người yêu: thường là dấu hiệu giận dỗi, cố ý tạo khoảng cách.
- Được mời đổi cách gọi (“Cứ gọi anh là anh thôi, đừng gọi chú”): đây là lời mời thân thiết hơn, nên vui vẻ đón nhận.
Với người nước ngoài, lựa chọn an toàn là dùng “anh, chị” với người trẻ hoặc trung niên, “cô, chú” với người trạc tuổi bố mẹ, và tự xưng “tôi” hoặc “em” tuỳ hoàn cảnh. Người Việt thường rất vui khi thấy khách cố gắng, dù có gọi sai.
Bạn có biết? Trong tiếng Việt, “tôi” từng là danh từ có nghĩa là người hầu, bề tôi, như trong cụm “vua tôi” (vua và các bề tôi). Đại từ ngôi thứ nhất phổ biến nhất của tiếng Việt hiện đại vì thế bắt nguồn từ một cách tự hạ mình để tỏ lòng tôn trọng người nghe.
Điều đáng nhớ
Trong tiếng Việt, không ai chỉ đơn giản là “you”. Mỗi người là một anh, một chị, một cô, một bác, và mỗi lần mở lời là một lần xác định lại quan hệ. Nghe thì phức tạp, nhưng đó cũng là cách ngôn ngữ biến người lạ thành người thân.
Hiểu xưng hô là chìa khoá để hiểu những bài tiếp theo trong chuyên mục: từ gian thờ tổ tiên trong mỗi nhà đến những ngày lễ theo âm lịch, văn hoá Việt luôn xoay quanh chữ “gia đình”.


Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!