- Năm / mốc
- 1651
- Thời kỳ
- Nhiều thời kỳ
- Địa điểm
- Rome, Hội An, Hà Nội, Huế
- Nhân vật
- Alexandre de Rhodes, Francisco de Pina
Tóm tắt nhanh
- Việt Nam là quốc gia hiếm hoi ở Đông Á viết bằng chữ cái Latinh, dù từng dùng chữ Hán và chữ Nôm suốt nhiều thế kỷ.
- Chữ Quốc ngữ ra đời từ nhu cầu truyền giáo của các giáo sĩ dòng Tên thế kỷ XVII, với nền tảng là tiếng Bồ Đào Nha.
- Cuốn từ điển Việt – Bồ – La in ở Rome năm 1651 dưới tên Alexandre de Rhodes là cột mốc quan trọng, nhưng là thành quả của cả một nhóm người.
- Phải đến thế kỷ XX, sau khi khoa cử chữ Hán chấm dứt năm 1919 và phong trào xoá mù chữ năm 1945, chữ Quốc ngữ mới thực sự trở thành chữ của toàn dân.
Một du khách Nhật hay Hàn đến Hà Nội thường ngạc nhiên: biển hiệu ở đây đọc được bằng chữ cái quen thuộc, chỉ có thêm nhiều dấu lạ. Trong khi Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, những nước cùng chịu ảnh hưởng chữ Hán, vẫn giữ hệ chữ riêng, thì Việt Nam lại chọn con đường khác hẳn.
Câu chuyện ấy kéo dài gần bốn thế kỷ, và không hề là một quyết định đơn giản.
Trước Quốc ngữ: một dân tộc nói một đằng, viết một nẻo
Trong hơn một nghìn năm, văn bản chính thức ở Việt Nam được viết bằng chữ Hán. Vấn đề là người Việt nói tiếng Việt, không nói tiếng Hán. Viết chữ Hán giống như một người Pháp thời Trung cổ phải soạn mọi văn bản bằng tiếng Latinh.
Để ghi tiếng nói của mình, người Việt sáng tạo ra chữ Nôm: mượn và ghép các bộ phận chữ Hán để ghi âm tiếng Việt. Chữ Nôm cho ra đời cả một nền văn chương rực rỡ. Nhưng nó có một nhược điểm lớn: muốn đọc chữ Nôm, bạn phải biết chữ Hán trước. Đó là thứ chữ của tầng lớp có học, không phải của người nông dân.
Những giáo sĩ cần học tiếng Việt thật nhanh
Đầu thế kỷ XVII, các giáo sĩ dòng Tên đến Đàng Trong và Đàng Ngoài. Họ cần giảng đạo bằng tiếng địa phương, và cách nhanh nhất để học một ngôn ngữ có thanh điệu là ghi lại nó bằng bảng chữ cái của chính mình.
Người được xem là nói tiếng Việt thông thạo đầu tiên trong số họ là Francisco de Pina, một giáo sĩ người Bồ Đào Nha. Ông là thầy dạy tiếng Việt cho Alexandre de Rhodes, giáo sĩ người Avignon. Những người khác như Gaspar do Amaral và António Barbosa cũng đã soạn các bản từ vựng riêng.
Đó là lý do nhiều quy tắc chính tả tiếng Việt hôm nay mang dấu vết tiếng Bồ Đào Nha. Chữ nh (như trong “nhà”) giống cách viết của tiếng Bồ Đào Nha cho âm tương tự, còn ph hay gi cũng là cách các giáo sĩ châu Âu ghi lại âm Việt bằng thói quen chính tả của họ.
Năm 1651: cuốn từ điển ở Rome
Năm 1651, tại Rome, bộ Truyền giáo cho in Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum, từ điển Việt – Bồ Đào Nha – Latinh, đứng tên Alexandre de Rhodes. Cùng năm, ông in một sách giáo lý song ngữ Latinh – Việt.
Người Việt thường gọi Alexandre de Rhodes là “cha đẻ chữ Quốc ngữ”. Các nhà nghiên cứu ngày nay nhấn mạnh rằng ông là người hệ thống hoá và xuất bản, dựa trên công sức của nhiều người đi trước, trong đó có những trợ giảng người Việt mà tên tuổi phần lớn không được ghi lại.
Chữ viết trong cuốn từ điển 1651 còn khác chữ hôm nay ở nhiều chỗ. Nó tiếp tục được chỉnh sửa trong hai thế kỷ sau, chủ yếu trong cộng đồng Công giáo.
Từ chữ của nhà thờ thành chữ của cả nước
Bước ngoặt đến vào thời Pháp thuộc, theo hai hướng ngược nhau. Chính quyền thuộc địa muốn cắt đứt ảnh hưởng của Nho học, nên khuyến khích chữ Quốc ngữ trong hành chính và giáo dục. Năm 1865, tờ Gia Định báo ra đời ở Sài Gòn, thường được coi là tờ báo Quốc ngữ đầu tiên.
Nhưng chính trí thức Việt Nam mới là người biến Quốc ngữ thành công cụ của mình. Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục năm 1907 cổ vũ học chữ Quốc ngữ như con đường để mở mang dân trí. Họ nhận ra một điều: một thứ chữ học được trong vài tháng có thể giúp cả dân tộc biết đọc.
Năm 1919, khoa thi Hội cuối cùng được tổ chức ở Huế, khép lại hơn tám trăm năm khoa cử chữ Hán. Ngày 8/9/1945, chỉ vài ngày sau khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà ra đời, chính phủ lập Nha Bình dân học vụ và quy định việc học chữ Quốc ngữ là bắt buộc và không mất tiền. Từ đây, chữ Quốc ngữ trở thành chữ viết chính thức của quốc gia.
Bạn có biết? Những cuốn từ điển đầu tiên ghi tiếng Việt bằng chữ Latinh không được in ở Việt Nam mà ở Rome. Cuốn từ điển năm 1651 có ba thứ tiếng: Việt, Bồ Đào Nha và Latinh, vì tiếng Bồ Đào Nha là ngôn ngữ làm việc của các giáo sĩ dòng Tên ở châu Á thời đó.
Điều đáng nhớ
Chữ Quốc ngữ không phải là món quà trao tay, cũng không đơn thuần là sản phẩm áp đặt. Nó được các giáo sĩ châu Âu tạo khung, chính quyền thuộc địa đẩy mạnh vì lý do riêng, và cuối cùng được người Việt chủ động nhận lấy để xoá mù chữ.
Nhờ vậy, một đứa trẻ Việt Nam hôm nay có thể tự đọc sách chỉ sau một năm học, điều mà ông cha nó, với hàng nghìn chữ Hán phải thuộc, chưa bao giờ có được. Cái giá phải trả là phần lớn người Việt không còn đọc được văn bản Hán Nôm của chính tổ tiên mình.


Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!